Jubilo Iwata kết quả livescore
Jubilo Iwata
Ito, Akira
Yamaha Stadium
Jubilo Iwata Điểm
Jubilo Iwata lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | -6 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 14:15 | -1 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 19:26 | -7 | 22 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 5:8 | -3 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 8:12 | -4 | 20 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 5 | 4 | 2:7 | -5 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 8:6 | +2 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 10:13 | -3 | 19 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Jubilo Iwata ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong J.League 2
Jubilo Iwata ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Jubilo Iwata là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt J.League 2
Jubilo Iwata không ghi được bàn trong 27% tại J.League 2
Jubilo Iwata ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Jubilo Iwata ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Jubilo Iwata để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại J.League 2
Jubilo Iwata để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Jubilo Iwata đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Jubilo Iwata để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jubilo Iwata để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Jubilo Iwata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp một, Jubilo Iwata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Jubilo Iwata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Jubilo Iwata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong J.League 2
Jubilo Iwata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Jubilo Iwata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Jubilo Iwata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Jubilo Iwata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Jubilo Iwata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jubilo Iwata đã tham gia trong J.League 2
Jubilo Iwata tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Jubilo Iwata tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Jubilo Iwata tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jubilo Iwata đã tham gia trong J.League 2
Jubilo Iwata ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Jubilo Iwata ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Jubilo Iwata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Jubilo Iwata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Jubilo Iwata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Jubilo Iwata ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Jubilo Iwata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Jubilo Iwata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại J.League 2
Jubilo Iwata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại J.League 2
Jubilo Iwata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Jubilo Iwata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Jubilo Iwata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Jubilo Iwata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Jubilo Iwata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Jubilo Iwata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Jubilo Iwata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Jubilo Iwata có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Jubilo Iwata có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Jubilo Iwata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Jubilo Iwata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Jubilo Iwata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Jubilo Iwata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Jubilo Iwata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Jubilo Iwata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Jubilo Iwata có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Jubilo Iwata có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 31 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 15 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 24 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 58% | 14 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Jubilo Iwata
-
1 Mosquito G.5
-
2 Peixoto M.3
-
3 Sato R.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Jubilo Iwata Dự đoán
| Jubilo Iwata | - | Ôsaka |
| 44% | 24% | 32% |
Làm mới